net ton

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 tấn Mỹ (907, 185kg)
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
 tấn tịnh

 tấn Mỹ
 tấn ngắn
 tấn non
 tấn ròng

o   tấn Mỹ (907,185 kg)


Xem thêm: short ton, ton



net ton

Từ điển WordNet

    n.

  • a United States unit of weight equivalent to 2000 pounds; short ton, ton