Từ điển Anh Việt
"net ton"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
net ton
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
tấn Mỹ (907, 185kg)
Lĩnh vực:
đo lường & điều khiển
tấn tịnh
tấn Mỹ
tấn ngắn
tấn non
tấn ròng
o
tấn Mỹ (907,185 kg)
Xem thêm:
short ton
,
ton
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
net ton
Từ điển WordNet
n.
a United States unit of weight equivalent to 2000 pounds;
short ton
,
ton